계약금이 · 계약금을
tiền đặt cọc (hợp đồng)
Ví dụ
집을 계약할 때 계약금으로 천만 원을 냈어요.
Khi ký hợp đồng mua nhà, tôi đã đặt cọc mười triệu won.
Thành phần từ
계 khế ước+약 hẹn ước+금 tiền
-금 = tiền cho mục đích nào đó: 계약금, 보상금, 장학금. Hán Việt: khế ước kim — "khế ước" là hợp đồng.
Bạn nên biết
Phát âm là [계약끔] vì 금 bị căng hóa.