Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

계약금

gyeyakgeum [계약끔]

계약금이 · 계약금을

tiền đặt cọc (hợp đồng)

Ví dụ

집을 계약할 때 계약금으로 천만 원을 냈어요.

Khi ký hợp đồng mua nhà, tôi đã đặt cọc mười triệu won.

Thành phần từ

계 khế ước약 hẹn ước금 tiền

-금 = tiền cho mục đích nào đó: 계약금, 보상금, 장학금. Hán Việt: khế ước kim — "khế ước" là hợp đồng.

Bạn nên biết

Phát âm là [계약끔] vì 금 bị căng hóa.