임대료가 · 임대료를
tiền thuê, phí thuê
Ví dụ
가게 임대료가 너무 올라서 장사가 힘들어요.
Tiền thuê cửa hàng tăng quá nhiều nên buôn bán khó khăn.
Thành phần từ
임 thuê+대 cho vay+료 phí
Nghĩa đen là "phí cho thuê".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
임대료가 · 임대료를
tiền thuê, phí thuê
Ví dụ
가게 임대료가 너무 올라서 장사가 힘들어요.
Tiền thuê cửa hàng tăng quá nhiều nên buôn bán khó khăn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phí cho thuê".