Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

문화유산

munhwayusan

문화유산이 · 문화유산을

di sản văn hóa

Ví dụ

한옥은 한국의 소중한 문화유산이에요.

Hanok là một di sản văn hóa quý giá của Hàn Quốc.

Thành phần từ

문 văn화 hóa유 để lại산 tài sản

Nghĩa đen là "văn hóa được để lại như tài sản". Hán Việt: văn hóa di sản (tiếng Việt nói "di sản văn hóa").