Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

웃돌다

utdolda [욷똘다]

웃돌아요 · 웃돌았어요 · 웃돌 거예요 · 웃도는 (+noun) (ㄹ drops)

vượt trên, cao hơn (một con số, mức độ)

Ví dụ

이번 달 판매량은 예상을 웃돌았어요.

Doanh số tháng này đã vượt dự kiến.

Thành phần từ

Ghép từ 웃- "trên, vượt" và 돌다; trái nghĩa là 밑돌다.

Bạn nên biết

Từ yêu thích của báo chí khi nói về số liệu: 기대를 웃돌다 = vượt kỳ vọng.