웃돌아요 · 웃돌았어요 · 웃돌 거예요 · 웃도는 (+noun) (ㄹ drops)
vượt trên, cao hơn (một con số, mức độ)
Ví dụ
이번 달 판매량은 예상을 웃돌았어요.
Doanh số tháng này đã vượt dự kiến.
Thành phần từ
Ghép từ 웃- "trên, vượt" và 돌다; trái nghĩa là 밑돌다.
Bạn nên biết
Từ yêu thích của báo chí khi nói về số liệu: 기대를 웃돌다 = vượt kỳ vọng.
Từ liên quan