넘어요 · 넘었어요 · 넘을 거예요 · 넘으세요
vượt quá, quá; vượt qua, băng qua
Ví dụ
벌써 밤 열두 시가 넘었어요.
Đã quá mười hai giờ đêm rồi.
Thành phần từ
넘어지다 "ngã" và 넘치다 "tràn" có chung gốc này.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn