Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

급증하다

geupjeunghada [급쯩하다]

급증해요 · 급증했어요 · 급증할 거예요 · 급증한 (+noun)

tăng vọt, tăng đột biến

Ví dụ

온라인 쇼핑 이용자가 최근 급증했어요.

Số người mua sắm trực tuyến gần đây đã tăng vọt.

Thành phần từ

급 gấp증 tăng

Nghĩa đen là "tăng đột ngột"; 급- = đột ngột, mạnh: 급증, 급감, 급등, 급락. Hán Việt: cấp tăng.

Bạn nên biết

Phát âm là [급쯩하다] — căng hóa sau ㅂ.