급증해요 · 급증했어요 · 급증할 거예요 · 급증한 (+noun)
tăng vọt, tăng đột biến
Ví dụ
온라인 쇼핑 이용자가 최근 급증했어요.
Số người mua sắm trực tuyến gần đây đã tăng vọt.
Thành phần từ
급 gấp+증 tăng
Nghĩa đen là "tăng đột ngột"; 급- = đột ngột, mạnh: 급증, 급감, 급등, 급락. Hán Việt: cấp tăng.
Bạn nên biết
Phát âm là [급쯩하다] — căng hóa sau ㅂ.
Từ liên quan