Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

밑돌다

mitdolda [믿똘다]

밑돌아요 · 밑돌았어요 · 밑돌 거예요 · 밑도는 (+noun) (ㄹ drops)

thấp hơn, dưới (một con số, mức độ)

Ví dụ

올해 쌀 생산량이 평년 수준을 밑돌았습니다.

Sản lượng lúa gạo năm nay thấp hơn mức trung bình hằng năm.

Thành phần từ

Ghép từ 밑 "đáy, dưới" và 돌다; trái nghĩa là 웃돌다.