밑돌아요 · 밑돌았어요 · 밑돌 거예요 · 밑도는 (+noun) (ㄹ drops)
thấp hơn, dưới (một con số, mức độ)
Ví dụ
올해 쌀 생산량이 평년 수준을 밑돌았습니다.
Sản lượng lúa gạo năm nay thấp hơn mức trung bình hằng năm.
Thành phần từ
Ghép từ 밑 "đáy, dưới" và 돌다; trái nghĩa là 웃돌다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
밑돌아요 · 밑돌았어요 · 밑돌 거예요 · 밑도는 (+noun) (ㄹ drops)
thấp hơn, dưới (một con số, mức độ)
Ví dụ
올해 쌀 생산량이 평년 수준을 밑돌았습니다.
Sản lượng lúa gạo năm nay thấp hơn mức trung bình hằng năm.
Thành phần từ
Ghép từ 밑 "đáy, dưới" và 돌다; trái nghĩa là 웃돌다.