Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

압도하다

apdohada [압또하다]

압도해요 · 압도했어요 · 압도할 거예요 · 압도하세요

áp đảo, lấn át, chế ngự

Ví dụ

그 팀은 경기 내내 상대를 압도했어요.

Đội đó đã áp đảo đối thủ suốt cả trận đấu.

Thành phần từ

압 đè도 đổ

Nghĩa đen là "đè xuống và quật ngã". Hán Việt: áp đảo — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dạng tính từ 압도적인 (áp đảo) rất thông dụng: 압도적인 승리 = chiến thắng áp đảo.