압도해요 · 압도했어요 · 압도할 거예요 · 압도하세요
áp đảo, lấn át, chế ngự
Ví dụ
그 팀은 경기 내내 상대를 압도했어요.
Đội đó đã áp đảo đối thủ suốt cả trận đấu.
Thành phần từ
압 đè+도 đổ
Nghĩa đen là "đè xuống và quật ngã". Hán Việt: áp đảo — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dạng tính từ 압도적인 (áp đảo) rất thông dụng: 압도적인 승리 = chiến thắng áp đảo.