Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

육박하다

yukbakada [육빠카다]

육박해요 · 육박했어요 · 육박할 거예요 · 육박한 (+noun)

tiến sát, gần chạm mốc (con số); áp sát

Ví dụ

관객 수가 천만 명에 육박하고 있습니다.

Số lượng khán giả đang tiến sát mốc mười triệu người.

Thành phần từ

육 thịt, thân박 áp sát

Nghĩa đen là "áp sát thân với thân", như trong cận chiến. Hán Việt: nhục bạc.

Bạn nên biết

Dùng với 에 cho số liệu: 100%에 육박하다 = gần chạm 100 phần trăm.