초과해요 · 초과했어요 · 초과할 거예요 · 초과한 (+noun)
vượt quá, quá
Ví dụ
가방 무게가 20킬로그램을 초과하면 추가 요금이 있어요.
Nếu hành lý nặng quá 20 ký thì phải trả thêm phí.
Thành phần từ
초 vượt+과 quá
Nghĩa đen là "vượt qua và quá". Hán Việt: siêu quá — gần "vượt quá".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
초과해요 · 초과했어요 · 초과할 거예요 · 초과한 (+noun)
vượt quá, quá
Ví dụ
가방 무게가 20킬로그램을 초과하면 추가 요금이 있어요.
Nếu hành lý nặng quá 20 ký thì phải trả thêm phí.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vượt qua và quá". Hán Việt: siêu quá — gần "vượt quá".
Từ liên quan