Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

초과하다

chogwahada

초과해요 · 초과했어요 · 초과할 거예요 · 초과한 (+noun)

vượt quá, quá

Ví dụ

가방 무게가 20킬로그램을 초과하면 추가 요금이 있어요.

Nếu hành lý nặng quá 20 ký thì phải trả thêm phí.

Thành phần từ

초 vượt과 quá

Nghĩa đen là "vượt qua và quá". Hán Việt: siêu quá — gần "vượt quá".