Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

필적하다

piljeokada [필쩌카다]

필적해요 · 필적했어요 · 필적할 거예요 · 필적한 (+noun)

sánh ngang, ngang tầm, đủ sức địch lại

Ví dụ

이 회사의 기술력은 세계 최고 기업에 필적합니다.

Năng lực công nghệ của công ty này sánh ngang với các doanh nghiệp hàng đầu thế giới.

Thành phần từ

필 sánh đôi적 đối thủ

Nghĩa đen là "xứng tầm với đối thủ". Hán Việt: thất địch.

Bạn nên biết

Phát âm là [필쩌카다]; dùng với 에: A에 필적하다.