Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

능가하다

neunggahada

능가해요 · 능가했어요 · 능가할 거예요 · 능가하세요

vượt trội, vượt qua, hơn hẳn

Ví dụ

올해 매출은 작년 수준을 크게 능가했습니다.

Doanh thu năm nay đã vượt xa mức của năm ngoái.

Thành phần từ

능 vượt가 cưỡi lên

Nghĩa đen là "cưỡi lên trên". Hán Việt: lăng giá.