능가해요 · 능가했어요 · 능가할 거예요 · 능가하세요
vượt trội, vượt qua, hơn hẳn
Ví dụ
올해 매출은 작년 수준을 크게 능가했습니다.
Doanh thu năm nay đã vượt xa mức của năm ngoái.
Thành phần từ
능 vượt+가 cưỡi lên
Nghĩa đen là "cưỡi lên trên". Hán Việt: lăng giá.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
능가해요 · 능가했어요 · 능가할 거예요 · 능가하세요
vượt trội, vượt qua, hơn hẳn
Ví dụ
올해 매출은 작년 수준을 크게 능가했습니다.
Doanh thu năm nay đã vượt xa mức của năm ngoái.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cưỡi lên trên". Hán Việt: lăng giá.
Từ liên quan