Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

울분

ulbun

울분이 · 울분을

uất ức, phẫn uất, nỗi căm phẫn dồn nén

Ví dụ

억울한 일을 당한 그는 울분을 참을 수 없었어요.

Bị đối xử oan ức, anh ấy không thể kìm nén nỗi uất ức.

Thành phần từ

울 uất ức분 phẫn nộ

Nghĩa đen là "cơn giận bị dồn nén". Hán Việt: uất phẫn — gần với "phẫn uất" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm từ: 울분을 터뜨리다 "bùng nổ nỗi uất ức".