Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

동경

donggyeong

동경이 · 동경을

khao khát, mong mỏi, ngưỡng vọng

Ví dụ

어릴 때부터 도시 생활을 동경했어요.

Từ nhỏ tôi đã khao khát cuộc sống thành thị.

Thành phần từ

동 khát khao경 mong mỏi

Nghĩa đen là "mong mỏi và khao khát". Hán Việt: sung cảnh ("sung cảnh" nghĩa là ngóng trông, khát khao).

Bạn nên biết

Từ đồng âm 동경 (東京) là tên gọi cũ trong tiếng Hàn của Tokyo (Đông Kinh).