친밀감이 · 친밀감을
sự thân mật, cảm giác gần gũi
Ví dụ
함께 여행하면서 친구와 친밀감이 더 깊어졌어요.
Đi du lịch cùng nhau khiến tôi và bạn càng thân thiết hơn.
Thành phần từ
친 thân+밀 mật thiết+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác thân thiết, gần gũi". Hán Việt: thân mật cảm.
Từ liên quan