Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

친밀감

chinmilgam

친밀감이 · 친밀감을

sự thân mật, cảm giác gần gũi

Ví dụ

함께 여행하면서 친구와 친밀감이 더 깊어졌어요.

Đi du lịch cùng nhau khiến tôi và bạn càng thân thiết hơn.

Thành phần từ

친 thân밀 mật thiết감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác thân thiết, gần gũi". Hán Việt: thân mật cảm.