경각심이 · 경각심을
tinh thần cảnh giác, ý thức về nguy hiểm
Ví dụ
이번 사고는 안전에 대한 경각심을 일깨웠습니다.
Vụ tai nạn lần này đã nâng cao ý thức cảnh giác về an toàn.
Thành phần từ
경 cảnh báo+각 tỉnh ngộ+심 tâm
-심 = tâm: 경각심, 호기심, 자존심. Hán Việt: cảnh giác tâm — tiếng Việt nói "tinh thần cảnh giác".
Bạn nên biết
Cụm từ: 경각심을 갖다 "luôn cảnh giác" và 경각심을 일깨우다 "nâng cao ý thức cảnh giác".
Từ liên quan