Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

경각심

gyeonggaksim [경각씸]

경각심이 · 경각심을

tinh thần cảnh giác, ý thức về nguy hiểm

Ví dụ

이번 사고는 안전에 대한 경각심을 일깨웠습니다.

Vụ tai nạn lần này đã nâng cao ý thức cảnh giác về an toàn.

Thành phần từ

경 cảnh báo각 tỉnh ngộ심 tâm

-심 = tâm: 경각심, 호기심, 자존심. Hán Việt: cảnh giác tâm — tiếng Việt nói "tinh thần cảnh giác".

Bạn nên biết

Cụm từ: 경각심을 갖다 "luôn cảnh giác" và 경각심을 일깨우다 "nâng cao ý thức cảnh giác".