Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

언급하다

eongeupada [언그파다]

언급해요 · 언급했어요 · 언급할 거예요 · 언급하세요

đề cập, nhắc đến

Ví dụ

대통령은 연설에서 경제 문제를 여러 번 언급했습니다.

Tổng thống đã nhiều lần đề cập đến vấn đề kinh tế trong bài phát biểu.

Thành phần từ

언 lời nói급 đến, kịp

Nghĩa đen là "lời nói chạm tới" — lời nói chạm đến một chủ đề. Hán Việt: ngôn cập.

Bạn nên biết

Đi với tân ngữ hoặc 에 대해: 그 문제를 언급하다, 그 문제에 대해 언급하다.