언급해요 · 언급했어요 · 언급할 거예요 · 언급하세요
đề cập, nhắc đến
Ví dụ
대통령은 연설에서 경제 문제를 여러 번 언급했습니다.
Tổng thống đã nhiều lần đề cập đến vấn đề kinh tế trong bài phát biểu.
Thành phần từ
언 lời nói+급 đến, kịp
Nghĩa đen là "lời nói chạm tới" — lời nói chạm đến một chủ đề. Hán Việt: ngôn cập.
Bạn nên biết
Đi với tân ngữ hoặc 에 대해: 그 문제를 언급하다, 그 문제에 대해 언급하다.
Từ liên quan