Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

운명론

unmyeongnon [운명논]

운명론이 · 운명론을

thuyết định mệnh

Ví dụ

모든 것이 정해져 있다는 운명론에 동의하지 않아요.

Tôi không đồng ý với thuyết định mệnh cho rằng mọi thứ đều đã được định sẵn.

Thành phần từ

운 vận명 mệnh론 thuyết

운명 "vận mệnh" + -론 "thuyết". Hán Việt: vận mệnh luận.

Bạn nên biết

Phát âm là [운명논]; -론 cũng = "thuyết": 운명론, 진화론, 결정론.