주관이 · 주관을
chủ kiến, quan điểm riêng; sự chủ quan
Ví dụ
그는 자기 주관이 뚜렷해서 남의 말에 쉽게 흔들리지 않아요.
Anh ấy có chủ kiến rõ ràng nên không dễ bị lời người khác làm lung lay.
Thành phần từ
주 chủ, bản thân+관 quan điểm
Nghĩa đen là "cách nhìn của bản thân"; trái nghĩa với 객관 "cách nhìn của khách". Hán Việt: chủ quan — nhưng trong tiếng Hàn còn mang nghĩa tích cực "có chủ kiến".
Bạn nên biết
Từ đồng âm 주관 (主管) nghĩa là "chủ trì, tổ chức" (sự kiện); ngữ cảnh sẽ làm rõ.
Từ liên quan