Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

주관

jugwan

주관이 · 주관을

chủ kiến, quan điểm riêng; sự chủ quan

Ví dụ

그는 자기 주관이 뚜렷해서 남의 말에 쉽게 흔들리지 않아요.

Anh ấy có chủ kiến rõ ràng nên không dễ bị lời người khác làm lung lay.

Thành phần từ

주 chủ, bản thân관 quan điểm

Nghĩa đen là "cách nhìn của bản thân"; trái nghĩa với 객관 "cách nhìn của khách". Hán Việt: chủ quan — nhưng trong tiếng Hàn còn mang nghĩa tích cực "có chủ kiến".

Bạn nên biết

Từ đồng âm 주관 (主管) nghĩa là "chủ trì, tổ chức" (sự kiện); ngữ cảnh sẽ làm rõ.