Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

팔자

palja [팔짜]

팔자가 · 팔자를

số phận, số mệnh, phận

Ví dụ

그는 원래 고생할 팔자라며 웃었어요.

Anh ấy cười và nói rằng số mình vốn đã phải vất vả.

Thành phần từ

팔 tám자 chữ

Nghĩa đen là "tám chữ" — năm, tháng, ngày, giờ sinh dùng trong xem bói. Hán Việt: bát tự (như "tứ trụ bát tự" trong tử vi).

Bạn nên biết

Phát âm là [팔짜]; 팔자가 좋다 = số sướng, sống nhàn nhã.