팔자가 · 팔자를
số phận, số mệnh, phận
Ví dụ
그는 원래 고생할 팔자라며 웃었어요.
Anh ấy cười và nói rằng số mình vốn đã phải vất vả.
Thành phần từ
팔 tám+자 chữ
Nghĩa đen là "tám chữ" — năm, tháng, ngày, giờ sinh dùng trong xem bói. Hán Việt: bát tự (như "tứ trụ bát tự" trong tử vi).
Bạn nên biết
Phát âm là [팔짜]; 팔자가 좋다 = số sướng, sống nhàn nhã.