객관이 · 객관을
khách quan, cái nhìn khách quan
Ví dụ
역사를 공부할 때는 객관과 주관을 구별해야 해요.
Khi học lịch sử, cần phân biệt giữa khách quan và chủ quan.
Thành phần từ
객 khách+관 quan điểm
Nghĩa đen là "cái nhìn của khách" — nhìn sự việc từ bên ngoài bản thân. Hán Việt: khách quan — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường gặp dưới dạng 객관적 "khách quan" hoặc 객관성 "tính khách quan" hơn là đứng một mình.