Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

객관

gaekgwan [객꽌]

객관이 · 객관을

khách quan, cái nhìn khách quan

Ví dụ

역사를 공부할 때는 객관과 주관을 구별해야 해요.

Khi học lịch sử, cần phân biệt giữa khách quan và chủ quan.

Thành phần từ

객 khách관 quan điểm

Nghĩa đen là "cái nhìn của khách" — nhìn sự việc từ bên ngoài bản thân. Hán Việt: khách quan — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường gặp dưới dạng 객관적 "khách quan" hoặc 객관성 "tính khách quan" hơn là đứng một mình.