Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

합리주의

hamnijuui [함니주이]

합리주의가 · 합리주의를

chủ nghĩa duy lý

Ví dụ

데카르트는 합리주의를 대표하는 철학자입니다.

Descartes là triết gia tiêu biểu của chủ nghĩa duy lý.

Thành phần từ

합 hợp리 lý lẽ주 chủ의 nghĩa

합리 "hợp lý" + 주의 "chủ nghĩa". Hán Việt: hợp lý chủ nghĩa (tiếng Việt thường gọi "chủ nghĩa duy lý").

Bạn nên biết

Phát âm là [함니주의] — ㅂ+ㄹ mũi hóa thành ㅁ+ㄴ.