특수성이 · 특수성을
tính đặc thù, tính đặc biệt
Ví dụ
정책을 만들 때 지역의 특수성을 고려해야 해요.
Khi xây dựng chính sách, cần cân nhắc tính đặc thù của từng địa phương.
Thành phần từ
특 đặc biệt+수 khác biệt+성 tính chất
특수 "đặc thù" + -성 "tính". Hán Việt: đặc thù tính — tiếng Việt nói "tính đặc thù".
Từ liên quan