우직해요 · 우직했어요 · 우직한 (+noun)
chất phác, thật thà đến mức cứng nhắc
Ví dụ
그는 우직하게 한 길만 걸어왔어요.
Anh ấy đã kiên trì đi theo một con đường duy nhất.
Thành phần từ
우 ngốc+직 thẳng
Nghĩa đen là "thẳng đến mức ngốc" — thật thà quá mức (Hán Việt: ngu trực).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우직해요 · 우직했어요 · 우직한 (+noun)
chất phác, thật thà đến mức cứng nhắc
Ví dụ
그는 우직하게 한 길만 걸어왔어요.
Anh ấy đã kiên trì đi theo một con đường duy nhất.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thẳng đến mức ngốc" — thật thà quá mức (Hán Việt: ngu trực).