완강해요 · 완강했어요 · 완강한 (+noun)
cứng rắn, kiên quyết, ngoan cố
Ví dụ
그는 우리의 제안을 완강하게 거절했어요.
Anh ấy đã kiên quyết từ chối đề nghị của chúng mình.
Thành phần từ
완 cứng đầu+강 mạnh
Nghĩa đen là "cứng đầu và mạnh". Hán Việt: ngoan cường — nhưng tiếng Việt "ngoan cường" thường mang nghĩa tốt (kiên cường), còn 완강하다 chủ yếu chỉ sự khăng khăng từ chối.
Bạn nên biết
Thường đi với từ chối, phủ nhận: 완강히 거부하다, 완강히 부인하다.