용의주도해요 · 용의주도했어요 · 용의주도한 (+noun)
chu đáo, cẩn thận, kỹ lưỡng (trong tính toán)
Ví dụ
그는 용의주도하게 모든 상황에 대비했어요.
Anh ấy đã chuẩn bị chu đáo cho mọi tình huống.
Thành phần từ
용 dùng+의 ý+주 khắp+도 đến
Nghĩa đen là "dùng ý chu toàn khắp nơi" — không bỏ sót gì. Hán Việt: dụng ý chu đáo — chứa cả hai từ "dụng ý" và "chu đáo" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Có thể mang sắc thái đáng sợ: 용의주도한 범인 "tên tội phạm tính toán kỹ lưỡng".