Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

용의주도하다

yonguijudohada [용이주도하다]

용의주도해요 · 용의주도했어요 · 용의주도한 (+noun)

chu đáo, cẩn thận, kỹ lưỡng (trong tính toán)

Ví dụ

그는 용의주도하게 모든 상황에 대비했어요.

Anh ấy đã chuẩn bị chu đáo cho mọi tình huống.

Thành phần từ

용 dùng의 ý주 khắp도 đến

Nghĩa đen là "dùng ý chu toàn khắp nơi" — không bỏ sót gì. Hán Việt: dụng ý chu đáo — chứa cả hai từ "dụng ý" và "chu đáo" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Có thể mang sắc thái đáng sợ: 용의주도한 범인 "tên tội phạm tính toán kỹ lưỡng".