원대해요 · 원대했어요 · 원대한 (+noun)
lớn lao, viễn đại, đầy tham vọng
Ví dụ
그는 세계적인 기업을 만들겠다는 원대한 꿈을 품었어요.
Anh ấy ấp ủ giấc mơ lớn lao là xây dựng một doanh nghiệp tầm cỡ thế giới.
Thành phần từ
원 xa+대 lớn
Nghĩa đen là "xa và lớn". Hán Việt: viễn đại — như "hoài bão viễn đại".
Từ liên quan