Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

원대하다

wondaehada

원대해요 · 원대했어요 · 원대한 (+noun)

lớn lao, viễn đại, đầy tham vọng

Ví dụ

그는 세계적인 기업을 만들겠다는 원대한 꿈을 품었어요.

Anh ấy ấp ủ giấc mơ lớn lao là xây dựng một doanh nghiệp tầm cỡ thế giới.

Thành phần từ

원 xa대 lớn

Nghĩa đen là "xa và lớn". Hán Việt: viễn đại — như "hoài bão viễn đại".