Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

고지식하다

gojisikada [고지시카다]

고지식해요 · 고지식했어요 · 고지식한 (+noun)

cứng nhắc, cổ hủ, nguyên tắc quá mức

Ví dụ

우리 할아버지는 좀 고지식하셔서 규칙을 꼭 지키세요.

Ông tôi hơi cứng nhắc nên lúc nào cũng tuân thủ quy tắc.

Thành phần từ

Dù trông giống, có lẽ không liên quan đến 지식 "tri thức"; đây là từ thuần Hàn.

Bạn nên biết

Không phải lời chê nặng, nhưng ám chỉ khư khư theo quy tắc, nguyên tắc mà không linh hoạt.