고지식해요 · 고지식했어요 · 고지식한 (+noun)
cứng nhắc, cổ hủ, nguyên tắc quá mức
Ví dụ
우리 할아버지는 좀 고지식하셔서 규칙을 꼭 지키세요.
Ông tôi hơi cứng nhắc nên lúc nào cũng tuân thủ quy tắc.
Thành phần từ
Dù trông giống, có lẽ không liên quan đến 지식 "tri thức"; đây là từ thuần Hàn.
Bạn nên biết
Không phải lời chê nặng, nhưng ám chỉ khư khư theo quy tắc, nguyên tắc mà không linh hoạt.
Từ liên quan