Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

요원하다

yowonhada

요원해요 · 요원했어요 · 요원한 (+noun)

xa vời, còn xa (mục tiêu)

Ví dụ

완전한 평화는 아직 요원해 보입니다.

Hòa bình trọn vẹn dường như vẫn còn xa vời.

Thành phần từ

요 xa xôi원 xa

Nghĩa đen là "xa xôi và xa" (Hán Việt: dao viễn).

Bạn nên biết

Dùng cho mục tiêu hơn là địa điểm: 해결은 아직 요원하다 "việc giải quyết vẫn còn xa vời".