요원해요 · 요원했어요 · 요원한 (+noun)
xa vời, còn xa (mục tiêu)
Ví dụ
완전한 평화는 아직 요원해 보입니다.
Hòa bình trọn vẹn dường như vẫn còn xa vời.
Thành phần từ
요 xa xôi+원 xa
Nghĩa đen là "xa xôi và xa" (Hán Việt: dao viễn).
Bạn nên biết
Dùng cho mục tiêu hơn là địa điểm: 해결은 아직 요원하다 "việc giải quyết vẫn còn xa vời".
Từ liên quan