Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

오묘하다

omyohada

오묘해요 · 오묘했어요 · 오묘한 (+noun)

huyền diệu, sâu xa, tinh tế

Ví dụ

자연의 이치는 참 오묘해요.

Quy luật của tự nhiên thật huyền diệu.

Thành phần từ

오 thâm sâu묘 diệu kỳ

Nghĩa đen là "sâu thẳm và kỳ diệu" (Hán Việt: áo diệu).