Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

우선

useon

우선 + verb; 우선 A, 그리고 B

trước hết, trước tiên; tạm thời

Ví dụ

우선 손부터 씻고 밥을 먹어요.

Trước hết rửa tay rồi mình ăn cơm nhé.

Thành phần từ

우 ở, tại선 trước

Xoay quanh ý "trước tiên" — làm việc này trước mọi việc khác. Hán Việt: vu tiên (tiếng Việt có "ưu tiên" với ý gần giống).