우선 + verb; 우선 A, 그리고 B
trước hết, trước tiên; tạm thời
Ví dụ
우선 손부터 씻고 밥을 먹어요.
Trước hết rửa tay rồi mình ăn cơm nhé.
Thành phần từ
우 ở, tại+선 trước
Xoay quanh ý "trước tiên" — làm việc này trước mọi việc khác. Hán Việt: vu tiên (tiếng Việt có "ưu tiên" với ý gần giống).