Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

요지부동

yojibudong

요지부동이 · 요지부동을 (often 요지부동이다)

bất di bất dịch, không hề lay chuyển

Ví dụ

아무리 설득해도 아버지는 요지부동이세요.

Dù thuyết phục thế nào, bố tôi vẫn không hề lay chuyển.

Thành phần từ

요 lay지 nó부 không동 động

Nghĩa đen là "lay nó mà nó không động". Hán Việt: dao chi bất động.

Bạn nên biết

Dùng cho người cứng đầu và cả cho các con số không chịu thay đổi: 집값이 요지부동이다 (giá nhà đứng im).