움직여요 · 움직였어요 · 움직일 거예요 · 움직이세요
cử động, di chuyển, nhúc nhích
Ví dụ
사진을 찍을 테니까 움직이지 마세요.
Mình chụp ảnh đây, bạn đừng cử động nhé.
Thành phần từ
Danh từ 움직임 "sự chuyển động" được tạo từ 움직이- + -ㅁ.
Bạn nên biết
Chuyển nhà là 이사하다, không phải 움직이다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
움직여요 · 움직였어요 · 움직일 거예요 · 움직이세요
cử động, di chuyển, nhúc nhích
Ví dụ
사진을 찍을 테니까 움직이지 마세요.
Mình chụp ảnh đây, bạn đừng cử động nhé.
Thành phần từ
Danh từ 움직임 "sự chuyển động" được tạo từ 움직이- + -ㅁ.
Bạn nên biết
Chuyển nhà là 이사하다, không phải 움직이다.