Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무궁무진

mugungmujin

무궁무진이 · 무궁무진을 (often 무궁무진하다)

vô cùng vô tận, không giới hạn

Ví dụ

이 기술을 활용할 수 있는 분야는 무궁무진해요.

Những lĩnh vực có thể ứng dụng công nghệ này là vô cùng vô tận.

Thành phần từ

무 không궁 cùng tận무 không진 cạn kiệt

Nghĩa đen là "không cùng, không tận". Hán Việt: vô cùng vô tận — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng 무궁무진하다; cụm kinh điển: 가능성이 무궁무진하다 "khả năng là vô tận".