무궁무진이 · 무궁무진을 (often 무궁무진하다)
vô cùng vô tận, không giới hạn
Ví dụ
이 기술을 활용할 수 있는 분야는 무궁무진해요.
Những lĩnh vực có thể ứng dụng công nghệ này là vô cùng vô tận.
Thành phần từ
무 không+궁 cùng tận+무 không+진 cạn kiệt
Nghĩa đen là "không cùng, không tận". Hán Việt: vô cùng vô tận — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hầu như luôn dùng 무궁무진하다; cụm kinh điển: 가능성이 무궁무진하다 "khả năng là vô tận".
Từ liên quan