Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

전전긍긍

jeonjeongeunggeung

전전긍긍이 · 전전긍긍을 (often 전전긍긍하다)

nơm nớp lo sợ, thấp thỏm không yên

Ví dụ

시험 결과가 나올 때까지 일주일 내내 전전긍긍했어요.

Tôi thấp thỏm suốt cả tuần cho đến khi có kết quả thi.

Thành phần từ

전 run sợ전 run sợ긍 dè dặt긍 dè dặt

Nghĩa đen là "run rẩy và thận trọng", từ Kinh Thi của Trung Quốc, miêu tả người run sợ như đi trên băng mỏng. Hán Việt: chiến chiến căng căng.

Bạn nên biết

Thường dùng 전전긍긍하다; hay nói về việc lo lắng tìm cách tránh kết cục xấu: 들킬까 봐 전전긍긍하다.