Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

묵묵부답

mungmukbudap [뭉묵뿌답]

묵묵부답이 · 묵묵부답을 (often 묵묵부답이다, 묵묵부답으로 일관하다)

im lặng không trả lời

Ví dụ

왜 늦었냐고 물었는데 동생은 묵묵부답이었어요.

Tôi hỏi em trai sao về muộn mà nó im lặng không nói gì.

Thành phần từ

묵 im lặng묵 im lặng부 không답 đáp

Nghĩa đen là "im lặng, im lặng, không đáp". Hán Việt: mặc mặc bất đáp.

Bạn nên biết

Phát âm là [뭉묵뿌답]. Trên tin tức: 묵묵부답으로 일관하다 "một mực từ chối bình luận".