여실해요 · 여실했어요 · 여실한 (+noun)
như thật, chân thực, rõ mồn một
Ví dụ
그 소설에는 전쟁의 참상이 여실하게 그려져 있어요.
Cuốn tiểu thuyết đó khắc họa chân thực sự thảm khốc của chiến tranh.
Thành phần từ
여 như+실 thật
Nghĩa đen là "giống như thật". Hán Việt: như thực — tức "như thật" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng ở dạng trạng từ 여실히 với 드러나다 hoặc 보여 주다 "cho thấy rõ ràng".