Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

여실하다

yeosilhada

여실해요 · 여실했어요 · 여실한 (+noun)

như thật, chân thực, rõ mồn một

Ví dụ

그 소설에는 전쟁의 참상이 여실하게 그려져 있어요.

Cuốn tiểu thuyết đó khắc họa chân thực sự thảm khốc của chiến tranh.

Thành phần từ

여 như실 thật

Nghĩa đen là "giống như thật". Hán Việt: như thực — tức "như thật" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng ở dạng trạng từ 여실히 với 드러나다 hoặc 보여 주다 "cho thấy rõ ràng".