아득해요 · 아득했어요 · 아득한 (+noun)
xa xăm, xa tít, mờ mịt; choáng váng, bế tắc
Ví dụ
산꼭대기까지는 아직 아득해 보였어요.
Đỉnh núi trông vẫn còn xa tít tắp.
Thành phần từ
Còn có 눈앞이 아득하다 "tối sầm mặt mũi, không biết phải làm sao" — khoảng cách biến thành cảm xúc.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho thời gian, ký ức: 아득한 옛날 "ngày xửa ngày xưa, xa lắm rồi". Phát âm là [아드카다] vì ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan