Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

아득하다

adeukada [아드카다]

아득해요 · 아득했어요 · 아득한 (+noun)

xa xăm, xa tít, mờ mịt; choáng váng, bế tắc

Ví dụ

산꼭대기까지는 아직 아득해 보였어요.

Đỉnh núi trông vẫn còn xa tít tắp.

Thành phần từ

Còn có 눈앞이 아득하다 "tối sầm mặt mũi, không biết phải làm sao" — khoảng cách biến thành cảm xúc.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho thời gian, ký ức: 아득한 옛날 "ngày xửa ngày xưa, xa lắm rồi". Phát âm là [아드카다] vì ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.