엄정해요 · 엄정했어요 · 엄정한 (+noun)
nghiêm minh, nghiêm khắc mà công bằng
Ví dụ
법원은 이번 사건을 엄정하게 처리해야 합니다.
Tòa án phải xử lý vụ việc lần này một cách nghiêm minh.
Thành phần từ
엄 nghiêm+정 ngay thẳng
Nghĩa đen là "nghiêm và chính" (Hán Việt: nghiêm chính).
Bạn nên biết
Hay gặp trong tuyên bố chính thức: 엄정하게 대처하겠습니다 "chúng tôi sẽ xử lý nghiêm minh".
Từ liên quan