옷가게가 · 옷가게를
cửa hàng quần áo
Ví dụ
시내에 있는 옷가게에서 바지를 샀어요.
Mình mua quần ở một cửa hàng quần áo trong trung tâm.
Thành phần từ
옷 "quần áo" + 가게 "cửa hàng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
옷가게가 · 옷가게를
cửa hàng quần áo
Ví dụ
시내에 있는 옷가게에서 바지를 샀어요.
Mình mua quần ở một cửa hàng quần áo trong trung tâm.
Thành phần từ
옷 "quần áo" + 가게 "cửa hàng".
Từ liên quan