꽃집이 · 꽃집을
tiệm hoa
Ví dụ
꽃집에서 장미 한 송이를 샀어요.
Mình mua một bông hồng ở tiệm hoa.
Thành phần từ
꽃 "hoa" + 집 "nhà, tiệm" — 집 tạo nên nhiều tên cửa hàng.
Bạn nên biết
Phát âm là [꼳찝] — ㅊ đọc như ㄷ, rồi 집 thành âm căng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
꽃집이 · 꽃집을
tiệm hoa
Ví dụ
꽃집에서 장미 한 송이를 샀어요.
Mình mua một bông hồng ở tiệm hoa.
Thành phần từ
꽃 "hoa" + 집 "nhà, tiệm" — 집 tạo nên nhiều tên cửa hàng.
Bạn nên biết
Phát âm là [꼳찝] — ㅊ đọc như ㄷ, rồi 집 thành âm căng.
Từ liên quan