Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

찜질방

jjimjilbang [찜질빵]

찜질방이 · 찜질방을

jjimjilbang, phòng xông hơi kiểu Hàn (nhà tắm công cộng có phòng sưởi)

Ví dụ

주말에 가족과 함께 찜질방에 갔어요.

Cuối tuần mình đi jjimjilbang cùng gia đình.

Thành phần từ

방 phòng

찜질 "chườm nóng" (thuần Hàn) + 방 "phòng". Hán Việt: phòng.