Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

문구점

mungujeom

문구점이 · 문구점을

cửa hàng văn phòng phẩm

Ví dụ

학교 앞 문구점에서 공책을 샀어요.

Mình mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm trước cổng trường.

Thành phần từ

문 chữ, văn구 dụng cụ점 tiệm

Nghĩa đen là "tiệm dụng cụ viết". Hán Việt: văn cụ điếm.