문구점이 · 문구점을
cửa hàng văn phòng phẩm
Ví dụ
학교 앞 문구점에서 공책을 샀어요.
Mình mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm trước cổng trường.
Thành phần từ
문 chữ, văn+구 dụng cụ+점 tiệm
Nghĩa đen là "tiệm dụng cụ viết". Hán Việt: văn cụ điếm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
문구점이 · 문구점을
cửa hàng văn phòng phẩm
Ví dụ
학교 앞 문구점에서 공책을 샀어요.
Mình mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm trước cổng trường.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiệm dụng cụ viết". Hán Việt: văn cụ điếm.
Từ liên quan