Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

주민센터

juminsenteo

주민센터가 · 주민센터를

trung tâm hành chính phường (cơ quan chính quyền địa phương)

Ví dụ

저는 동네 주민센터에서 요가 수업을 들어요.

Mình học lớp yoga ở trung tâm hành chính phường gần nhà.

Thành phần từ

주 ở, cư trú민 dân

주민 "cư dân" + từ tiếng Anh "center" — trung tâm của cư dân. Hán Việt: trú dân (cư dân).

Bạn nên biết

Trước đây gọi là 동사무소 (giống ủy ban phường ở Việt Nam); bạn đến đây để làm giấy tờ và học các lớp năng khiếu giá rẻ.