주민센터가 · 주민센터를
trung tâm hành chính phường (cơ quan chính quyền địa phương)
Ví dụ
저는 동네 주민센터에서 요가 수업을 들어요.
Mình học lớp yoga ở trung tâm hành chính phường gần nhà.
Thành phần từ
주 ở, cư trú+민 dân
주민 "cư dân" + từ tiếng Anh "center" — trung tâm của cư dân. Hán Việt: trú dân (cư dân).
Bạn nên biết
Trước đây gọi là 동사무소 (giống ủy ban phường ở Việt Nam); bạn đến đây để làm giấy tờ và học các lớp năng khiếu giá rẻ.
Từ liên quan