Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

세탁소

setakso [세탁쏘]

세탁소가 · 세탁소를

tiệm giặt là, tiệm giặt khô

Ví dụ

어제 겨울 코트를 세탁소에 맡겼어요.

Hôm qua mình đã gửi áo khoác mùa đông ở tiệm giặt là.

Thành phần từ

세 rửa탁 giặt소 nơi

Nghĩa đen là "nơi giặt giũ"; -소 = nơi diễn ra hoạt động: 세탁소, 주유소. Hán Việt: tẩy trạc sở.