경찰서가 · 경찰서를
đồn cảnh sát, sở cảnh sát
Ví dụ
지갑을 잃어버려서 근처 경찰서에 갔어요.
Mình đánh mất ví nên đã đến đồn cảnh sát gần đó.
Thành phần từ
경 cảnh báo+찰 xem xét+서 cơ quan
경찰 "cảnh sát" (nghĩa đen "cảnh báo và xem xét") + 서 "cơ quan". Hán Việt: cảnh sát thự — "cảnh sát" giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [경찰써] — 서 thành âm căng sau ㄹ.
Từ liên quan