Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

솔선수범

solseonsubeom [솔썬수범]

솔선수범이 · 솔선수범을

gương mẫu đi đầu, làm gương

Ví dụ

리더가 먼저 솔선수범해야 직원들도 따라요.

Người lãnh đạo phải gương mẫu đi đầu thì nhân viên mới làm theo.

Thành phần từ

솔 dẫn선 trước수 rủ xuống, để lại범 khuôn mẫu

Nghĩa đen là "dẫn đầu trước, để lại khuôn mẫu". Hán Việt: suất tiên thùy phạm.

Bạn nên biết

Phát âm là [솔썬수범]; thường dùng 솔선수범하다 "làm gương".