놀이공원이 · 놀이공원을
công viên giải trí, công viên chủ đề
Ví dụ
어린이날에 아이들과 같이 놀이공원에 갔어요.
Vào ngày Thiếu nhi, tôi đã đưa bọn trẻ đi công viên giải trí.
Thành phần từ
공 công cộng+원 vườn
놀이 "trò chơi" (từ 놀다) + 공원 "công viên" (Hán Việt: công viên — giống hệt tiếng Việt).