Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

놀이공원

norigongwon [노리공원]

놀이공원이 · 놀이공원을

công viên giải trí, công viên chủ đề

Ví dụ

어린이날에 아이들과 같이 놀이공원에 갔어요.

Vào ngày Thiếu nhi, tôi đã đưa bọn trẻ đi công viên giải trí.

Thành phần từ

공 công cộng원 vườn

놀이 "trò chơi" (từ 놀다) + 공원 "công viên" (Hán Việt: công viên — giống hệt tiếng Việt).