Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

예약

yeyak

예약이 · 예약을

sự đặt trước, đặt chỗ

Ví dụ

인기 있는 식당이라서 일주일 전에 예약을 했어요.

Vì là nhà hàng nổi tiếng nên tôi đã đặt chỗ trước một tuần.

Thành phần từ

예 trước약 hẹn ước

Nghĩa đen là "hẹn trước". Hán Việt: dự ước (dự như "dự báo", ước như "ước hẹn").

Bạn nên biết

Với vé (phim, tàu), người Hàn thường nói 예매; còn bàn ăn và phòng thì nói 예약.