Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

취소하다

chwisohada

취소해요 · 취소했어요 · 취소할 거예요 · 취소하세요

hủy, hủy bỏ

Ví dụ

몸이 아파서 호텔 예약을 취소했어요.

Tôi bị ốm nên đã hủy đặt phòng khách sạn.

Thành phần từ

취 lấy소 xóa bỏ, tiêu

취소 "sự hủy" + 하다 "làm". Hán Việt: thủ tiêu (nhưng nghĩa là "hủy", không phải "thủ tiêu").