취소해요 · 취소했어요 · 취소할 거예요 · 취소하세요
hủy, hủy bỏ
Ví dụ
몸이 아파서 호텔 예약을 취소했어요.
Tôi bị ốm nên đã hủy đặt phòng khách sạn.
Thành phần từ
취 lấy+소 xóa bỏ, tiêu
취소 "sự hủy" + 하다 "làm". Hán Việt: thủ tiêu (nhưng nghĩa là "hủy", không phải "thủ tiêu").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
취소해요 · 취소했어요 · 취소할 거예요 · 취소하세요
hủy, hủy bỏ
Ví dụ
몸이 아파서 호텔 예약을 취소했어요.
Tôi bị ốm nên đã hủy đặt phòng khách sạn.
Thành phần từ
취소 "sự hủy" + 하다 "làm". Hán Việt: thủ tiêu (nhưng nghĩa là "hủy", không phải "thủ tiêu").
Từ liên quan